Looking up...
He has a limited skill set, so he can't handle complex tasks.
Anh ấy có bộ kỹ năng hạn chế, vì vậy không thể xử lý các nhiệm vụ phức tạp.
Tập hợp các kỹ năng và năng lực của một người nhưng số lượng hoặc phạm vi của chúng bị hạn chế, không đủ để thực hiện các công việc đòi hỏi chuyên môn cao.
The new employee's limited skill set requires additional training before she can work on the project.
Bộ kỹ năng hạn chế của nhân viên mới đòi hỏi phải được đào tạo thêm trước khi cô ấy có thể tham gia dự án.
Thường dùng để chỉ sự thiếu đa dạng hoặc chiều sâu trong các kỹ năng của một người.
Tham gia các khóa học, thực hành thực tế và tìm mentor để bổ sung những kỹ năng còn thiếu, từ đó chuyển từ ‘limited skill set’ sang ‘broad skill set’.
‘limited’ xuất phát từ tiếng Latin limitare ‘đặt ranh giới’; ‘skill’ bắt nguồn từ tiếng Old Norse *skil* ‘khả năng, tài năng’; ‘set’ có nguồn gốc từ tiếng Old English *settan* ‘đặt, sắp xếp’. Cụm danh từ này được hình thành trong tiếng Anh hiện đại để mô tả phạm vi kỹ năng của một người.
Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng người nói hoặc người được nói tới không có đủ kỹ năng đa dạng hoặc sâu rộng để thực hiện một nhiệm vụ nhất định. Thường xuất hiện trong bối cảnh đánh giá năng lực, tuyển dụng hoặc đào tạo.