likewise
cũng như vậyShe enjoys hiking, and I do likewise.
Cô ấy thích đi bộ đường dài, và tôi cũng vậy.
trang trọngthông thường
Tương tự như vậy, theo cùng một cách
He agreed to the terms, and we did likewise.
Anh ấy đồng ý với các điều khoản, và chúng tôi cũng vậy.
If you treat others with kindness, they will treat you likewise.
Nếu bạn đối xử với người khác bằng lòng tốt, họ cũng sẽ đối xử với bạn như vậy.
Thường được sử dụng để chỉ sự đồng ý hoặc hành động tương tự.
Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản
Từ 'likewise' thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói chính thức hơn là trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, từ 'like' (tương tự) và hậu tố '-wise' (theo cách).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói chính thức để chỉ sự đồng ý hoặc hành động tương tự.
Phân tích từ
like
tương tự
root-wise
theo cách
suffixTừ Điển Anh Việt