Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. do likewise

do likewise

/duː ˈlaɪkwaɪz/
làm tương tự

If you want to succeed, do likewise and work hard every day.

Nếu bạn muốn thành công, hãy làm tương tự và cố gắng mỗi ngày.


trang trọngthông thường

Làm điều tương tự như người khác đã làm, đặc biệt là theo một ví dụ hoặc hướng dẫn.

She saw how her colleague handled the situation and decided to do likewise.

Cô ấy nhìn thấy cách đồng nghiệp xử lý tình huống và quyết định làm tương tự.

The teacher told the students to do likewise and follow the example.

Giáo viên bảo học sinh làm tương tự và theo ví dụ.

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu tuân thủ hoặc sao chép hành động của người khác.

Cụm từ kết hợp

do likewise andlàm tương tự vàdecided to do likewisequyết định làm tương tự

Từ đồng nghĩa

follow suitdo the samecopyimitate

Từ trái nghĩa

do differentlyact independently

Cụm từ liên quan

follow suitcụm từ
tuân theo hành động của người khác
do the samecụm từ
làm điều tương tự

Mẹo hay

Sử dụng trong các hướng dẫn

Câu này thường được sử dụng trong các hướng dẫn hoặc ví dụ để khuyến khích người khác làm theo.

Quy tắc vàng

Tương tự nhưng không giống hệt

Câu này nhấn mạnh việc làm tương tự nhưng không nhất thiết phải giống hệt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'do' (làm) và 'likewise' (tương tự).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu tuân thủ hoặc sao chép hành động của người khác.

Phân tích từ

do
làm
root
+
likewise
tương tự
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。