joint
khớp xương; chỗ nối; nơi giao nhauShe hurt her knee joint while playing soccer.
Cô ấy bị đau khớp gối khi chơi bóng đá.
khớp xương (nơi hai xương gặp nhau)
The elbow is a hinge joint that allows movement in one direction.
Khớp khuỷu tay là một khớp bản lề cho phép cử động theo một hướng.
Trong y học, 'joint' thường đề cập đến khớp xương. Có thể kết hợp với các từ khác như 'knee joint' (khớp gối), 'shoulder joint' (khớp vai).
chỗ nối, mối nối (giữa hai vật thể)
The pipe has a leak at the joint between two sections.
Ống bị rò rỉ tại chỗ nối giữa hai đoạn.
Trong kỹ thuật, 'joint' có thể chỉ mối hàn, mối nối, hoặc điểm nối giữa các bộ phận.
ổ khóa (nơi để nhét thuốc)
He rolled up a joint after work.
Anh ấy cuốn một điếu thuốc sau giờ làm.
Trong tiếng lóng, 'joint' có thể chỉ điếu thuốc lá cuốn (thường chứa cần sa).
chung, cùng nhau (chia sẻ, hợp tác)
We have a joint bank account.
Chúng tôi có tài khoản ngân hàng chung.
Thường đi kèm với 'account' (tài khoản), 'venture' (liên doanh), 'project' (dự án).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'joint' trong y học và tiếng lóng
Trong ngữ cảnh y học, 'joint' luôn đề cập đến khớp xương. Trong tiếng lóng (thường trong văn nói), 'joint' có thể chỉ điếu thuốc lá cuốn. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để dịch chính xác.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'joint' trong kỹ thuật
Khi nói về mối nối kỹ thuật (ống, kim loại), hãy kết hợp 'joint' với các danh từ chỉ vật liệu (pipe joint, weld joint) để tránh nhầm lẫn với nghĩa y học.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'joint' (thế kỷ 14), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'joint' (nối, ghép), từ động từ 'joindre' (kết nối), xuất phát từ tiếng Latin 'iungere' (kết hợp).
Ghi chú sử dụng
1. Trong y học, 'joint' thường đi kèm với các từ chỉ bộ phận cơ thể (knee joint, elbow joint). 2. Trong tiếng lóng, 'joint' có thể mang nghĩa tiêu cực (điếu thuốc lá). 3. Khi dùng với nghĩa 'chung', thường đi kèm với danh từ như 'account', 'venture'.