Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. concerned

concerned

/kənˈsɜːrd/
lo lắng

She looked concerned when she heard the news.

Cô ấy có vẻ lo lắng khi nghe tin đó.


trang trọngthông thường

Biểu thị sự lo lắng, băn khoăn hoặc quan tâm về một vấn đề hoặc tình huống.

The doctor was concerned about the patient's symptoms.

Bác sĩ lo lắng về triệu chứng của bệnh nhân.

He seemed concerned when I told him about the accident.

Anh ấy có vẻ lo lắng khi tôi kể cho anh nghe về tai nạn.

Thường dùng để mô tả cảm xúc hoặc thái độ của một người đối với một tình huống.

Cụm từ kết hợp

be concerned aboutlo lắng vềshow concernbiểu lộ sự quan tâmexpress concernbiểu lộ sự lo lắng

Từ đồng nghĩa

worriedanxiousapprehensiveuneasytroubled

Từ trái nghĩa

unconcernedindifferentcalmrelaxedunworried

Cụm từ liên quan

be concerned aboutcụm từ
lo lắng về
show concerncụm từ
biểu lộ sự quan tâm

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'concerned' thường dùng để mô tả cảm xúc hoặc thái độ của một người đối với một tình huống hoặc vấn đề cụ thể.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'concern'

'Concerned' là tính từ, còn 'concern' là danh từ. Ví dụ: 'His concern is genuine.' (Sự quan tâm của anh ấy là chân thành.)

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'concernere' có nghĩa là 'liên quan đến' hoặc 'bận tâm đến'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả cảm xúc hoặc thái độ của một người đối với một tình huống hoặc vấn đề cụ thể.

Phân tích từ

con-
với
prefix
+
-cern
lo lắng, quan tâm
root
+
-ed
tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。