Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. heighten

heighten

/ˈhaɪtən/
làm tăng thêm

The crisis heightened tensions between the two countries.

Cuộc khủng hoảng đã làm tăng thêm căng thẳng giữa hai quốc gia.


trang trọng

làm cho cái gì trở nên mạnh mẽ, quan trọng hoặc nghiêm trọng hơn

The artist used bright colors to heighten the drama in the painting.

Họa sĩ đã sử dụng màu sắc tươi sáng để làm tăng thêm sự kịch tính trong bức tranh.

The government's decision heightened public concern about climate change.

Quyết định của chính phủ đã làm tăng thêm mối quan tâm của công chúng về biến đổi khí hậu.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Không dùng để chỉ sự tăng về kích thước vật lý (dùng 'tăng chiều cao' hoặc 'mở rộng' trong trường hợp đó).

trang trọng

làm cho ai/cái gì cảm thấy mạnh mẽ hoặc dữ dội hơn (cảm xúc, giác quan)

The music heightened the sense of excitement in the room.

Âm nhạc đã làm tăng thêm cảm giác hứng khởi trong phòng.

Thường đi với các danh từ chỉ cảm xúc (sự phấn khích, lo lắng, căng thẳng) hoặc giác quan (thị giác, thính giác).

Cụm từ kết hợp

heighten awarenesstăng cường nhận thứcheighten securitytăng cường an ninhheighten emotionslàm tăng cảm xúcheighten the contrastlàm nổi bật sự tương phản

Từ đồng nghĩa

intensifyenhanceamplifyescalateexacerbate

Từ trái nghĩa

diminishreducelessenalleviate

Mẹo hay

Phân biệt 'heighten' và 'increase'

'Heighten' thường nhấn mạnh sự tăng cường về mức độ, cường độ hoặc mức độ nghiêm trọng (thường trong ngữ cảnh trừu tượng), trong khi 'increase' dùng cho số lượng hoặc kích thước vật lý. Ví dụ: 'heighten security' (tăng cường an ninh) chứ không dùng 'increase security'.

Quy tắc vàng

Không dùng 'heighten' cho vật lý

Tránh dùng 'heighten' để chỉ sự tăng về kích thước vật lý (chiều cao, độ dài). Thay vào đó, dùng 'increase', 'raise', 'elevate' hoặc 'extend'. Ví dụ: 'The building was heightened by 10 meters' → sai. Nên nói 'The building's height was increased by 10 meters'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'hēah' (cao) + 'tēon' (kéo dài). Ban đầu mang nghĩa 'làm cao hơn', sau phát triển thành nghĩa bóng 'làm tăng cường' vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn 'heighten' với 'height' (chiều cao) hoặc 'high' (cao). 'Heighten' luôn là động từ, không bao giờ là danh từ.

Phân tích từ

high
cao
root
+
-en
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。