Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. intensive

intensive

/ˈɪn.tɛn.sɪv/
cường độ cao

The course requires intensive study.

Khóa học này yêu cầu học tập với cường độ cao.


chung

Có cường độ cao hoặc tập trung nhiều vào một hoạt động hoặc lĩnh vực nhất định.

She underwent intensive therapy to recover from her injury.

Cô ấy đã trải qua liệu pháp cường độ cao để phục hồi sau chấn thương.

The farm uses intensive methods to maximize crop yield.

Trang trại này sử dụng các phương pháp cường độ cao để tối đa hóa năng suất cây trồng.

Thường dùng để mô tả hoạt động tập trung, tập trung nhiều nguồn lực hoặc thời gian vào một mục tiêu cụ thể.

Cụm từ kết hợp

intensive carephòng chăm sóc đặc biệtintensive studyhọc tập cường độ caointensive trainingđào tạo cường độ cao

Từ đồng nghĩa

concentratedintenserigorousthorough

Từ trái nghĩa

lightcasualsuperficial

Cụm từ liên quan

intensive care unitcụm từ
phòng chăm sóc đặc biệt
intensive farmingcụm từ
nông nghiệp cường độ cao

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ 'intensive' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y tế, giáo dục và nông nghiệp để mô tả các hoạt động tập trung nhiều nguồn lực.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'intense'

'Intensive' tập trung vào cường độ hoặc phương pháp, còn 'intense' mô tả tính chất mạnh mẽ hoặc sâu sắc của một cảm xúc hoặc hoạt động.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'intensivus', có nghĩa là 'cường độ cao' hoặc 'tập trung'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, nông nghiệp và kinh doanh để mô tả các hoạt động hoặc phương pháp tập trung nhiều nguồn lực.

Phân tích từ

intens-
cường độ
root
+
-ive
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。