Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. direction

direction

/daɪˈrekʃən/
hướng

She gave me clear directions to the museum.

Cô ấy đã cho tôi hướng dẫn rõ ràng đến bảo tàng.


chung

Hướng hoặc hướng dẫn về cách đi hoặc cách thực hiện một việc gì đó.

The compass shows the direction of north.

La boussole indique la direction du nord.

The teacher gave us directions on how to solve the problem.

Giáo viên đã hướng dẫn chúng tôi cách giải quyết vấn đề.

Từ này thường được sử dụng để chỉ hướng đi hoặc hướng dẫn cụ thể.

Cụm từ kết hợp

give directionscho hướng dẫnchange directionthay đổi hướngfollow a directiontheo hướng dẫn

Từ đồng nghĩa

guidanceorientationcourse

Từ trái nghĩa

disorientationconfusion

Cụm từ liên quan

in the direction ofcụm từ
hướng về phía
directionlessadjective
không có hướng

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống thực tế

Từ 'direction' thường được sử dụng khi cần chỉ dẫn đường đi hoặc hướng dẫn cụ thể.

Quy tắc vàng

Hướng dẫn rõ ràng

Khi sử dụng từ 'direction', hãy đảm bảo rằng bạn cung cấp thông tin rõ ràng và dễ hiểu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'directio', có nghĩa là 'hướng dẫn' hoặc 'chỉ dẫn'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống cần hướng dẫn hoặc chỉ dẫn rõ ràng.

Phân tích từ

direct
chỉ dẫn
root
+
-ion
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。