Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. inefficiency

inefficiency

/ˌɪn.ɪˈfɪ.ʃən.si/
sự không hiệu quả

The company's inefficiency led to significant financial losses.

Sự không hiệu quả của công ty đã dẫn đến những tổn thất tài chính lớn.


chung

Sự thiếu hiệu quả hoặc khả năng làm việc không tốt, dẫn đến thời gian, nguồn lực hoặc tiền bạc bị lãng phí.

Poor management often results in inefficiency within an organization.

Quản lý kém thường dẫn đến sự không hiệu quả trong một tổ chức.

The government's inefficiency in handling the crisis was widely criticized.

Sự không hiệu quả của chính phủ trong việc xử lý khủng hoảng đã bị chỉ trích rộng rãi.

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng hoạt động không tốt hoặc thiếu hiệu quả trong việc sử dụng tài nguyên.

Cụm từ kết hợp

operational inefficiencysự không hiệu quả trong hoạt độngcost inefficiencysự không hiệu quả về chi phíinefficiency in the systemsự không hiệu quả trong hệ thống

Từ đồng nghĩa

ineffectivenessineffectualityunproductiveness

Từ trái nghĩa

efficiencyeffectivenessproductiveness

Cụm từ liên quan

to address inefficiencycụm từ
để giải quyết sự không hiệu quả
to eliminate inefficiencycụm từ
để loại bỏ sự không hiệu quả

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ này thường được sử dụng trong quản lý, kinh doanh hoặc kỹ thuật để mô tả tình trạng hoạt động không tốt.

Quy tắc vàng

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Lưu ý các từ đồng nghĩa như 'ineffectiveness' và trái nghĩa như 'efficiency' để sử dụng chính xác trong ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'in-' (bất định) và 'efficiency' (sự hiệu quả).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý, kinh doanh hoặc kỹ thuật để chỉ sự thiếu hiệu quả trong việc sử dụng tài nguyên.

Phân tích từ

in-
bất định, không
prefix
+
efficiency
sự hiệu quả
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。