Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. industrial design

industrial design

/ˌɪndəˈstriəl dɪˈzaɪn/
thiết kế công nghiệp

Industrial design focuses on creating products that are both functional and aesthetically pleasing.

Thiết kế công nghiệp tập trung vào việc tạo ra sản phẩm có tính năng và thẩm mỹ.


Kỹ thuật
chuyên ngành

Là một lĩnh vực thiết kế tập trung vào việc tạo ra sản phẩm công nghiệp có tính năng, an toàn và thẩm mỹ, đồng thời phù hợp với nhu cầu của người dùng và quy trình sản xuất.

The industrial designer worked closely with engineers to optimize the product's form and function.

Nhà thiết kế công nghiệp đã làm việc chặt chẽ với các kỹ sư để tối ưu hóa hình dạng và chức năng của sản phẩm.

Thiết kế công nghiệp thường liên quan đến sản phẩm hàng loạt, như điện thoại, xe hơi, hoặc đồ gia dụng.

Cụm từ kết hợp

industrial design processquá trình thiết kế công nghiệpindustrial designernhà thiết kế công nghiệpindustrial design principlesnguyên tắc thiết kế công nghiệp

Từ đồng nghĩa

product designindustrial stylingdesign engineering

Cụm từ liên quan

ergonomic designcụm từ
thiết kế phù hợp với cơ thể người
user-centered designcụm từ
thiết kế dựa trên nhu cầu người dùng

Mẹo hay

Khác biệt giữa thiết kế công nghiệp và thiết kế đồ họa

Thiết kế công nghiệp tập trung vào sản phẩm vật lý, còn thiết kế đồ họa tập trung vào hình ảnh và truyền thông.

Quy tắc vàng

Quy tắc thiết kế công nghiệp

Sản phẩm phải đáp ứng cả chức năng, an toàn và thẩm mỹ.

Nguồn gốc từ

Từ 'industrial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'industrius' (chăm chỉ), và 'design' từ tiếng Latin 'designare' (định nghĩa).

Ghi chú sử dụng

Thiết kế công nghiệp khác với thiết kế đồ họa hoặc kiến trúc, vì nó tập trung vào sản phẩm công nghiệp và quy trình sản xuất.

Phân tích từ

industrial
công nghiệp
adjective
+
design
thiết kế
noun
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。