induce

/ɪnˈduːs/
khiến cho

The advertisement induced many people to buy the product.

Quảng cáo khiến nhiều người mua sản phẩm.


trang trọng

khiến cho ai/cái gì xảy ra hoặc tồn tại; gây ra

The doctor said the drug might induce sleep.

Bác sĩ nói thuốc có thể gây buồn ngủ.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.

văn chương

thuyết phục ai đó làm điều gì (trong ngữ cảnh cũ)

They induced her to sign the contract under false pretenses.

Họ thuyết phục cô ấy ký hợp đồng bằng những lời dối trá.

Ít dùng trong giao tiếp hiện đại, mang tính văn học.

Y học
Y học

trong y học: gây ra (cơn đau, sinh nở,...)

The medication is used to induce labor.

Thuốc được dùng để gây chuyển dạ.

Chuyên ngành y tế.

Cụm từ kết hợp

induce sleepgây buồn ngủinduce laborgây chuyển dạinduce vomitinggây nôninduce a state of calmtạo trạng thái bình tĩnh

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'induce' và 'cause'

'Induce' thường nhấn mạnh vào hành động có chủ đích hoặc tác động bên ngoài (ví dụ: thuốc gây buồn ngủ). 'Cause' chỉ đơn giản là nguyên nhân (ví dụ: bệnh gây đau đầu).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Induce + object + to-infinitive: 'The speech induced the crowd to cheer.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *inducere* (gồm *in-* 'vào' + *ducere* 'dẫn'), nghĩa gốc là 'dẫn vào'. Vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *induire*.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực (gây hại) hoặc trung tính (gây ra kết quả). Không dùng để diễn tả hành động vô tình gây ra (dùng *cause* thay thế).

Phân tích từ

in-
vào, hướng vào
prefix
+
-duce
dẫn, kéo
root
Từ Điển Anh Việt