Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. indeed

indeed

/ɪnˈdiːd/
thật vậy, thực sự

Indeed, the weather is beautiful today.

Thật vậy, thời tiết hôm nay rất đẹp.


trang trọngthông thường

Dùng để nhấn mạnh sự đồng ý hoặc xác nhận một điều đã nói.

She is indeed a talented musician.

Cô ấy thực sự là một nhạc sĩ tài năng.

Indeed, I agree with your opinion.

Thật vậy, tôi đồng ý với ý kiến của bạn.

Thường được sử dụng để xác nhận một điều đã được đề cập trước đó.

thông thường

Dùng để chỉ sự ngạc nhiên hoặc sự đồng tình với một điều đã nói.

You're right, indeed, that's a great idea!

Bạn đúng, thật vậy, đó là một ý tưởng tuyệt vời!

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để thể hiện sự đồng tình hoặc ngạc nhiên.

Cụm từ kết hợp

indeed sothật vậyindeed notkhông phải vậy

Từ đồng nghĩa

trulyreallycertainlysurely

Từ trái nghĩa

not at allnot really

Cụm từ liên quan

indeed socụm từ
thật vậy
indeed notcụm từ
không phải vậy

Mẹo hay

Sử dụng 'indeed' để xác nhận

Bạn có thể sử dụng 'indeed' để xác nhận một điều đã được đề cập trước đó, ví dụ: 'She is indeed a talented musician.'

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'indeed' để bắt đầu câu

Trong tiếng Anh, 'indeed' thường không được sử dụng để bắt đầu một câu, trừ khi bạn muốn nhấn mạnh một điều đã nói trước đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ từ 'in' và 'deed', có nghĩa là 'trong sự thực'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để xác nhận một điều đã được đề cập trước đó hoặc để thể hiện sự đồng tình.

Phân tích từ

in
trong
prefix
+
deed
sự thực
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。