Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. increasingly

increasingly

/ɪnˈkriːsɪŋli/
ngày càng

The problem is becoming increasingly serious.

Vấn đề đang trở nên ngày càng nghiêm trọng.


trang trọngthông thường

Một cách ngày càng tăng, với sự gia tăng hoặc tăng cường theo thời gian.

She is increasingly confident in her abilities.

Cô ấy ngày càng tự tin về khả năng của mình.

The company is increasingly focusing on sustainability.

Công ty đang ngày càng tập trung vào sự bền vững.

Thường được sử dụng để mô tả sự tăng trưởng, sự gia tăng hoặc sự tăng cường của một hiện tượng, tình huống hoặc cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

increasingly commonngày càng phổ biếnincreasingly difficultngày càng khó khănincreasingly popularngày càng được ưa chuộng

Từ đồng nghĩa

progressivelymore and moregrowingly

Từ trái nghĩa

decreasinglyless and lessdiminishingly

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng 'increasingly' được sử dụng để mô tả sự tăng trưởng hoặc gia tăng, không phải để mô tả sự giảm hoặc suy giảm.

Nguồn gốc từ

Từ 'increasingly' được hình thành từ động từ 'increase' (tăng) và hậu tố '-ly' (một cách).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và không chính thức để mô tả sự thay đổi theo thời gian.

Phân tích từ

increase
tăng
root
+
-ly
một cách
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。