Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. not at all

not at all

/nɒt æt ɔːl/
không hề

I'm not at all surprised by the result.

Tôi không hề ngạc nhiên về kết quả.


thông thường

Dùng để phủ định một ý kiến hoặc tình huống một cách mạnh mẽ, thường được sử dụng để nhấn mạnh sự không đồng ý hoặc sự không quan tâm.

I'm not at all interested in politics.

Tôi không hề quan tâm đến chính trị.

She's not at all like her sister.

Cô ấy không hề giống chị gái mình.

Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự phủ định một cách mạnh mẽ hơn so với 'not' đơn giản.

Cụm từ kết hợp

not at all interestedkhông hề quan tâmnot at all surprisedkhông hề ngạc nhiên

Từ đồng nghĩa

not in the leastnot at all interestednot at all surprised

Từ trái nghĩa

completelytotallyabsolutely

Cụm từ liên quan

not in the leastcụm từ
không hề
not at all interestedcụm từ
không hề quan tâm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'not at all' để nhấn mạnh sự phủ định một cách mạnh mẽ hơn so với 'not' đơn giản.

Quy tắc vàng

Không dùng trong các văn bản chính thức

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường, không phù hợp cho các văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh để nhấn mạnh sự phủ định.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để nhấn mạnh sự phủ định một cách mạnh mẽ.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。