inanimate object
đối tượng vô tri vô giácThe vase is an inanimate object that cannot move on its own.
Chậu hoa là một đối tượng vô tri vô giác không thể di chuyển tự nhiên.
Một vật thể không có sự sống, không có khả năng cảm nhận hoặc phản ứng như các sinh vật sống.
Plants are living things, but rocks are inanimate objects.
Cây là sinh vật sống, nhưng đá là đối tượng vô tri vô giác.
Inanimate objects like chairs and tables cannot feel pain.
Các đối tượng vô tri vô giác như ghế và bàn không thể cảm thấy đau đớn.
Khái niệm này thường được sử dụng để phân biệt giữa các vật thể sống và không sống.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'inanimate object' với 'animate object'. 'Inanimate' chỉ các vật không sống, còn 'animate' chỉ các sinh vật sống.
Quy tắc vàng
Phân biệt rõ ràng
Luôn nhớ rằng 'inanimate object' không có khả năng cảm nhận hoặc phản ứng như các sinh vật sống.
Nguồn gốc từ
Từ 'inanimate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'inanimatus' (không có sự sống), còn 'object' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'obiectum' (vật được đặt trước).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học tự nhiên, triết học và văn học để phân biệt giữa các vật thể có sự sống và không.