Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. inactive lifestyle

inactive lifestyle

/ɪnˈæktɪv ˈlaɪfstaɪl/
lối sống ít vận động

Sitting at a desk all day contributes to an inactive lifestyle.

Ngồi cả ngày trước bàn làm việc góp phần tạo nên lối sống ít vận động.


trang trọng

Lối sống không bao gồm hoặc thiếu hoạt động thể chất thường xuyên, dẫn đến nguy cơ sức khỏe tiêu cực.

Medical studies show that an inactive lifestyle increases the risk of heart disease.

Các nghiên cứu y khoa chỉ ra rằng lối sống ít vận động làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim.

She switched to an active lifestyle after her doctor warned about the dangers of inactivity.

Cô ấy chuyển sang lối sống năng động sau khi bác sĩ cảnh báo về những nguy hiểm của việc ít vận động.

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, sức khỏe cộng đồng hoặc tư vấn cá nhân.

Cụm từ kết hợp

lead to an inactive lifestyledẫn đến lối sống ít vận độngavoid an inactive lifestyletránh lối sống ít vận độngsedentary lifestylelối sống thụ động (đồng nghĩa gần)

Từ đồng nghĩa

sedentary lifestylecouch potato lifestylepassive lifestyle

Từ trái nghĩa

active lifestylehealthy lifestylefitness-oriented lifestyle

Cụm từ liên quan

sedentary behaviorcụm từ
hành vi ngồi nhiều
physical inactivitycụm từ
sự thiếu vận động thể chất

Mẹo hay

Phân biệt 'inactive' và 'sedentary'

'Inactive lifestyle' chỉ đơn giản là thiếu hoạt động thể chất, trong khi 'sedentary lifestyle' nhấn mạnh tư thế ngồi nhiều (ví dụ: ngồi làm việc 8 tiếng/ngày). Cả hai đều không tốt cho sức khỏe, nhưng 'sedentary' có thể nguy hiểm hơn vì liên quan đến các vấn đề về tuần hoàn máu.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Khi nói về sức khỏe, 'inactive lifestyle' thường đi kèm với các hậu quả như béo phì, tiểu đường type 2 hoặc bệnh tim mạch. Ví dụ: 'An inactive lifestyle is a major risk factor for chronic diseases.'

Nguồn gốc từ

Từ 'inactive' (ít vận động) kết hợp với 'lifestyle' (lối sống) xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 20, liên quan đến sự gia tăng các công việc văn phòng và lối sống hiện đại thiếu vận động.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các khuyến cáo sức khỏe, báo cáo y tế hoặc tài liệu tư vấn cá nhân. Không nhầm lẫn với 'lối sống thụ động' (sedentary lifestyle) vốn nhấn mạnh tư thế ngồi nhiều, trong khi 'inactive lifestyle' chỉ đơn giản là thiếu hoạt động thể chất.

Phân tích từ

inactive
thiếu hoạt động, không vận động
adjective
+
lifestyle
lối sống, phong cách sống
noun
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。