in the black

/ɪn ðə blæk/◆thành ngữ
có lãi

After a tough year, the company finally reported earnings in the black.

Sau một năm khó khăn, công ty cuối cùng cũng báo cáo có lãi.


◆ Nghĩa thực sự
tình trạng kinh doanh có lợi nhuận, sinh lời
Nghĩa đen
ở trong trạng thái ghi bằng mực đen (trong sổ sách kế toán truyền thống)
Phân tích nghĩa đen
in theở trạng thái+blackmực đen (tượng trưng cho lợi nhuận)
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh sổ sách kế toán cũ với những khoản lãi ghi bằng mực đen, đối lập với khoản lỗ ghi bằng mực đỏ. Tượng trưng cho sự thịnh vượng và bền vững tài chính.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một giám đốc tài chính thông báo trong cuộc họp rằng công ty đã quay trở lại 'in the black' sau nhiều quý thua lỗ, khiến toàn bộ phòng họp vỡ òa trong niềm vui.
◉ Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc từ phương pháp kế toán thủ công thế kỷ 19-20, khi người ta dùng mực đen để ghi lợi nhuận vào sổ cái (ledger). Thành ngữ này phản ánh sự chuyển đổi từ ghi chép thủ công sang hệ thống kế toán hiện đại.
Tài chính
financial/business

có lãi, sinh lời (trong kinh doanh)

The startup turned profitable and was in the black for the first time in three years.

Công ty khởi nghiệp đã có lãi và sinh lời lần đầu tiên trong ba năm.

Despite the recession, our division managed to stay in the black.

Bất chấp suy thoái, bộ phận của chúng tôi vẫn duy trì có lãi.

Thường dùng trong báo cáo tài chính để chỉ tình trạng kinh doanh có lợi nhuận, trái ngược với 'in the red' (thua lỗ).

Cụm từ kết hợp

report earnings in the blackbáo cáo thu nhập có lãistay in the blackduy trì có lãireturn to the blacktrở lại có lãi

Cụm từ liên quan

in the redthành ngữ
thua lỗ, không có lãi
black inkcụm từ
lợi nhuận, tiền lãi
turn a profitcụm từ
bắt đầu có lãi

Mẹo hay

Phân biệt 'in the black' và 'in the red'

'In the black' = có lãi (sử dụng mực đen ghi lợi nhuận trong sổ sách cũ), 'in the red' = thua lỗ (ghi nợ bằng mực đỏ). Hãy nhớ: màu đen tượng trưng cho sự thịnh vượng.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'in the black'?

Chỉ dùng khi đề cập đến tình trạng tài chính (công ty, dự án, cá nhân trong bối cảnh chuyên nghiệp). Không dùng thay thế cho 'happy' hay 'successful' trong ngữ cảnh thông thường.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ kế toán truyền thống: sổ sách ghi nợ (debt) bằng mực đỏ, lãi (profit) bằng mực đen. Từ thế kỷ 20, 'in the black' trở thành thành ngữ phổ biến trong kinh doanh.

Ghi chú sử dụng

Thành ngữ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh tài chính/kinh doanh. Không dùng cho cá nhân trừ khi đề cập đến tình hình tài chính cá nhân theo cách chuyên nghiệp.

Phân tích từ

in the
trạng thái/điều kiện
phrase
+
black
mực đen (ghi lợi nhuận trong kế toán cũ)
noun
Từ Điển Anh Việt