Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. in terms of

in terms of

/ɪn tɜːmz ɒv/
về mặt

We compared the two products in terms of price and quality.

Chúng tôi so sánh hai sản phẩm về mặt giá cả và chất lượng.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ một khía cạnh hoặc tiêu chí cụ thể để so sánh hoặc phân tích.

The study analyzed the data in terms of age and gender.

Bài nghiên cứu phân tích dữ liệu về mặt tuổi tác và giới tính.

In terms of efficiency, this method is superior.

Về mặt hiệu quả, phương pháp này hơn.

Thường dùng để giới hạn phạm vi so sánh hoặc phân tích.

Cụm từ kết hợp

in terms of pricevề mặt giá cảin terms of qualityvề mặt chất lượngin terms of importancevề mặt quan trọng

Từ đồng nghĩa

as regardsconcerningregarding

Cụm từ liên quan

as far ascụm từ
về mặt
with regard tocụm từ
về mặt

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng "in terms of" khi muốn nhấn mạnh một khía cạnh cụ thể trong so sánh.

Quy tắc vàng

Không dùng cho ý kiến chung

Không dùng "in terms of" để diễn đạt ý kiến chung, chỉ dùng khi có khía cạnh cụ thể.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ tiếng Anh dùng để giới hạn phạm vi so sánh hoặc phân tích.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần phân tích chi tiết.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。