profitable

/ˈprɒfɪtəbəl/
có lãi

The business became profitable after two years.

Doanh nghiệp có lãi sau hai năm hoạt động.


trang trọng

mang lại lợi nhuận hoặc sinh lời

Investing in renewable energy can be profitable in the long run.

Đầu tư vào năng lượng tái tạo có thể sinh lời trong dài hạn.

She runs a profitable online store selling handmade jewelry.

Cô ấy điều hành một cửa hàng trực tuyến có lãi bán đồ trang sức thủ công.

Thường dùng để mô tả hoạt động kinh doanh, đầu tư hoặc dự án mang lại lợi nhuận tài chính.

trang trọng

có lợi thế hoặc mang lại lợi ích

Learning a second language is a profitable skill in today's job market.

Học ngôn ngữ thứ hai là một kỹ năng có lợi trong thị trường lao động hiện nay.

Ít phổ biến hơn nghĩa tài chính, thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc phát triển cá nhân.

Cụm từ kết hợp

highly profitablerất có lãiprofitable businessdoanh nghiệp có lãiprofitable investmentđầu tư sinh lờiprofitable venturedự án sinh lợi

Mẹo hay

Phân biệt 'profitable' và 'lucrative'

'Profitable' nhấn mạnh vào việc sinh lợi nói chung, trong khi 'lucrative' thường ám chỉ lợi nhuận lớn hoặc bất ngờ. Ví dụ: 'a profitable side hustle' (công việc phụ sinh lời) nhưng 'a lucrative deal' (thỏa thuận sinh lời lớn).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'profitable' trong ngữ cảnh kinh tế

Luôn kết hợp 'profitable' với danh từ chỉ hoạt động kinh doanh, đầu tư hoặc dự án. Tránh dùng cho các tình huống phi tài chính như 'a profitable friendship' (mối quan hệ hữu ích).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh trung cổ 'profitabilis', bắt nguồn từ tiếng Latin 'profitabilis' (có thể sinh lời), từ 'proficere' (tiến triển, sinh lợi), gồm 'pro-' (về phía trước) + 'facere' (làm).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ hoạt động kinh doanh, đầu tư hoặc kỹ năng. Không dùng để mô tả cảm xúc hoặc trạng thái cá nhân.

Phân tích từ

profit
lợi nhuận
root
+
-able
có khả năng
suffix
Từ Điển Anh Việt