hypothesis

/haɪˈpɒθəsɪs/
giả thuyết

The scientist formulated a hypothesis to explain the phenomenon.

Nhà khoa học đã xây dựng một giả thuyết để giải thích hiện tượng.


chuyên ngành

Một ý tưởng hoặc đề xuất được đưa ra để giải thích một hiện tượng hoặc kết quả, cần được kiểm tra qua thí nghiệm hoặc bằng chứng.

Her hypothesis on climate change was widely debated.

Giả thuyết của cô về biến đổi khí hậu đã được tranh luận rộng rãi.

Trong nghiên cứu, giả thuyết thường là cơ sở để phát triển lý thuyết.

Cụm từ kết hợp

test a hypothesiskiểm tra một giả thuyết

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

null hypothesischuyên ngành
giả thuyết vô hiệu

Mẹo hay

Sử dụng trong nghiên cứu

Luôn kiểm tra giả thuyết qua dữ liệu và thí nghiệm.

Quy tắc vàng

Khác biệt với lý thuyết

Lý thuyết được hỗ trợ bởi nhiều bằng chứng, trong khi giả thuyết còn đang được kiểm tra.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hy Lạp 'ὑπόθεσις' (hupóthesis), nghĩa là 'đặt dưới', 'giả định'.

Ghi chú sử dụng

Giả thuyết khác với lý thuyết ở chỗ nó chưa được chứng minh rộng rãi.

Phân tích từ

hypo-
dưới, đặt dưới (nguyên nghĩa)
prefix
+
-thesis
đặt, đặt lên (nguyên nghĩa)
root
Từ Điển Anh Việt