Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. I hate you

I hate you

/aɪ heɪt ju/
tôi ghét em

I hate you for hurting my feelings.

Tôi ghét em vì làm tôi buồn.


thông thường

Câu nói thể hiện sự ghét thù hoặc sự tức giận với người khác.

After the argument, she said, 'I hate you!'

Sau cuộc tranh cãi, cô ấy nói, 'Tôi ghét em!'

Thường được sử dụng trong các tình huống căng thẳng hoặc khi cảm thấy bị xúc phạm.

Cụm từ kết hợp

I hate it whenTôi ghét khi

Từ đồng nghĩa

I despise youI can't stand youI loathe you

Từ trái nghĩa

I love youI adore youI care about you

Cụm từ liên quan

I love youcụm từ
Tôi yêu em
I miss youcụm từ
Tôi nhớ em

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống thích hợp

Câu này nên được sử dụng khi bạn thực sự cảm thấy tức giận hoặc ghét thù, không nên sử dụng nhẹ dạ.

Quy tắc vàng

Tôn trọng người khác

Hãy sử dụng từ ngữ lịch sự và tôn trọng khi giao tiếp, tránh sử dụng từ ngữ thô bạo.

Nguồn gốc từ

Câu nói được hình thành từ hai từ 'I' (tôi) và 'hate' (ghét), kết hợp với 'you' (em/bạn) để thể hiện sự ghét thù.

Ghi chú sử dụng

Câu này thường được sử dụng trong các tình huống cá nhân và không được khuyến cáo sử dụng trong các tình huống chính thức.

Phân tích từ

I
tôi
pronoun
+
hate
ghét
verb
+
you
em/bạn
pronoun
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。