mark

/mɑːrk/
dấu hiệu, dấu vết

She left a mark on the table with her pen.

Cô ấy để lại một dấu vết trên bàn bằng bút của mình.


chung

Một dấu hiệu, dấu vết hoặc dấu hiệu nào đó.

The accident left a deep mark on his soul.

Tai nạn đã để lại một dấu ấn sâu sắc trong tâm hồn anh ấy.

Thường dùng để chỉ dấu vết vật lý hoặc tâm lý.

chung

Một điểm hoặc dấu hiệu được đánh dấu để chỉ ra một vị trí hoặc sự khác biệt.

She put a mark on the map to show where she found the treasure.

Cô ấy đánh dấu một điểm trên bản đồ để chỉ nơi cô tìm thấy kho báu.

Thường dùng trong bối cảnh đánh dấu hoặc ghi chú.

education

Một điểm số hoặc điểm đánh giá.

He got a high mark on his exam.

Anh ấy nhận được điểm cao trong bài kiểm tra của mình.

Thường dùng trong bối cảnh giáo dục để chỉ điểm số.

Kinh doanh
Kinh doanh

Một thương hiệu hoặc nhãn hiệu.

The company has built a strong mark in the market.

Công ty đã xây dựng một thương hiệu mạnh mẽ trên thị trường.

Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh để chỉ thương hiệu.

Cụm từ kết hợp

leave a markđể lại dấu vếtmake a markđể lại dấu ấnhigh markđiểm caobrand markthương hiệu

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

make your markcụm từ
để lại dấu ấn
leave a lasting markcụm từ
để lại dấu ấn lâu dài

Mẹo hay

Sử dụng 'mark' trong bối cảnh giáo dục

Trong bối cảnh giáo dục, 'mark' thường dùng để chỉ điểm số. Ví dụ: 'He got a high mark on his exam.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'mark' và 'sign'

'Mark' thường dùng để chỉ một dấu vết hoặc dấu hiệu vật lý, trong khi 'sign' có thể dùng để chỉ một dấu hiệu hoặc biểu tượng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'mark' có nghĩa là 'dấu hiệu' hoặc 'dấu vết'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'mark' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh sử dụng. Nó có thể chỉ một dấu vết vật lý, một điểm số, hoặc một thương hiệu.

Phân tích từ

mark
dấu hiệu, dấu vết
root
Từ Điển Anh Việt