have no dilemma

/hæv noʊ ˈdɪləmə/
không mắc kẹt trong lựa chọn

She has no dilemma about choosing between the two options.

Cô ấy không mắc kẹt trong việc lựa chọn giữa hai lựa chọn.


thông thường

Không gặp khó khăn trong việc lựa chọn giữa các lựa chọn khác nhau, không mắc kẹt trong việc quyết định.

He has no dilemma about quitting his job to start his own business.

Anh ấy không mắc kẹt trong việc từ bỏ công việc để bắt đầu kinh doanh riêng.

With clear priorities, she has no dilemma about how to spend her weekend.

Với những ưu tiên rõ ràng, cô ấy không mắc kẹt trong việc quyết định cách tiêu thụ cuối tuần.

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng quyết định dễ dàng, không gặp bất kỳ sự do dự nào.

Cụm từ kết hợp

have no dilemma aboutkhông mắc kẹt trong việc

Cụm từ liên quan

be in a dilemmacụm từ
bị mắc kẹt trong lựa chọn
face a dilemmacụm từ
đối mặt với một lựa chọn khó khăn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng không gặp khó khăn trong việc lựa chọn, không phải là tình trạng không có lựa chọn.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'no dilemma'

Cụm từ 'have no dilemma' khác với 'no dilemma'. 'No dilemma' có nghĩa là không có lựa chọn khó khăn, trong khi 'have no dilemma' nhấn mạnh sự quyết định dễ dàng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc 'dilemma' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dilemma', có nghĩa là 'lựa chọn khó khăn'. Cụm từ 'have no dilemma' được hình thành để mô tả tình trạng không gặp khó khăn trong việc lựa chọn.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống nơi người nói muốn nhấn mạnh sự quyết định dễ dàng và không gặp bất kỳ sự do dự nào.

Phân tích từ

have
có
verb
+
no
không
adverb
+
dilemma
lựa chọn khó khăn
noun
Từ Điển Anh Việt