Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. be torn

be torn

/biː tɔːrn/◆động từ cụm
bị chia rẽ

She was torn between staying and leaving.

Cô ấy bị chia rẽ giữa việc ở lại và đi.


◆ Nghĩa thực sự
Bị chia rẽ giữa hai lựa chọn hoặc cảm xúc trái ngược, không thể quyết định.
¶ Nghĩa đen
Được xé hoặc rách.
Phân tích nghĩa đen
beđộng từ to be+tornđược xé hoặc rách
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một vật bị xé ra làm hai phần, tượng trưng cho sự xung đột nội tâm.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn phải lựa chọn giữa hai việc quan trọng và không thể quyết định.
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm này thường được sử dụng trong văn hóa phương Tây để mô tả sự xung đột nội tâm.
thông thường

Bị chia rẽ giữa hai lựa chọn hoặc cảm xúc trái ngược, không thể quyết định.

He was torn about whether to accept the job offer.

Anh ấy bị chia rẽ về việc có nên chấp nhận lời mời làm việc không.

Thường dùng để mô tả sự xung đột nội tâm hoặc sự lựa chọn khó khăn.

Cụm từ kết hợp

be torn betweenbị chia rẽ giữabe torn apartbị xé ra

Từ đồng nghĩa

be conflictedbe undecidedbe hesitant

Từ trái nghĩa

be decisivebe certainbe resolved

Cụm từ liên quan

torn between two optionscụm từ
bị chia rẽ giữa hai lựa chọn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'be torn' khi muốn nhấn mạnh sự xung đột nội tâm, không dùng cho tình huống vật lý.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

'Be torn' thường đi với 'between' để chỉ sự lựa chọn khó khăn.

Nguồn gốc từ

Từ 'torn' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tearan', có nghĩa là 'xé, rách'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả sự xung đột nội tâm hoặc sự lựa chọn khó khăn.

Phân tích từ

be
động từ to be
root
+
torn
được xé, rách
past participle
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。