have the means to

/hæv ðə minz tu/
có khả năng

She has the means to buy a house.

Cô ấy có khả năng mua một ngôi nhà.


trang trọng

Có tài chính hoặc nguồn lực cần thiết để làm điều gì đó.

With his salary, he has the means to travel the world.

Với lương của anh ấy, anh ấy có khả năng đi du lịch khắp thế giới.

The company has the means to expand its operations.

Công ty có khả năng mở rộng hoạt động của mình.

Thường dùng để nói về khả năng tài chính hoặc nguồn lực để thực hiện một việc gì đó.

Cụm từ kết hợp

have the means to affordcó khả năng chi trảhave the means to achievecó khả năng đạt được

Cụm từ liên quan

have the resources tocụm từ
có nguồn lực để
be able tocụm từ
có khả năng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'have the means to' khi muốn nhấn mạnh khả năng tài chính hoặc nguồn lực, không chỉ khả năng chung.

Quy tắc vàng

Khả năng tài chính

Thường dùng để nói về khả năng tài chính hoặc nguồn lực, không chỉ khả năng thể chất hoặc trí tuệ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, 'means' có nghĩa là 'nguồn lực' hoặc 'cách thức', kết hợp với 'have' để chỉ sở hữu khả năng thực hiện điều gì đó.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi nói về khả năng tài chính hoặc nguồn lực.

Phân tích từ

have
sở hữu
root
+
the means
nguồn lực
phrase
+
to
để
preposition
Từ Điển Anh Việt