Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. greetings

greetings

/ˈɡriːtɪŋz/
lời chào

She gave warm greetings to everyone at the party.

Cô ấy đã chào đón tất cả mọi người tại bữa tiệc một cách ấm cúng.


thông thường

Lời chào hoặc lời chào mừng được sử dụng khi gặp gỡ hoặc bắt đầu một cuộc hội thoại.

The host offered greetings to all the guests.

Chủ nhà đã chào đón tất cả các khách mời.

Seasonal greetings are often exchanged during holidays.

Lời chào mừng theo mùa thường được trao đổi trong các dịp lễ.

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội và giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

warm greetingslời chào ấm cúngseasonal greetingslời chào mừng theo mùaformal greetingslời chào chính thức

Từ đồng nghĩa

salutationswelcomesgreetings

Từ trái nghĩa

farewellsgoodbyes

Cụm từ liên quan

greetings cardcụm từ
thiệp chúc mừng
greetings fromcụm từ
lời chào từ

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lựa chọn loại lời chào phù hợp với tình huống, ví dụ: 'Good morning' vào buổi sáng hoặc 'Hello' trong các cuộc hội thoại thông thường.

Quy tắc vàng

Quy tắc cơ bản

Lời chào là một phần quan trọng trong giao tiếp, giúp tạo điều kiện cho cuộc hội thoại diễn ra thuận lợi.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'greetings' bắt nguồn từ động từ 'greet' (chào đón) và hậu tố '-ings' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'greetings' thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để thể hiện sự thân thiện và chào đón.

Phân tích từ

greet
chào đón
root
+
-ings
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。