greeting

/ˈɡriːtɪŋ/

「greeting」在Vietnamese中是什麼意思?

lời chào

She gave me a warm greeting when I arrived.

Cô ấy đã chào tôi một cách ấm áp khi tôi đến.


如何正确使用「greeting」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọngthông thường

Lời chào hoặc sự chào mừng khi gặp gỡ ai đó.

The host greeted the guests with a smile.

Chủ nhà đã chào đón khách với một nụ cười.

A simple greeting can make someone's day.

Một lời chào đơn giản có thể làm cho ngày của ai đó trở nên vui vẻ.

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

warm greetinglời chào ấm ápformal greetinglời chào chính thứcexchange greetingshoán đổi lời chào

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

greet with open armscụm từ
chào đón ai đó với sự nhiệt tình
greet the daycụm từ
chào mừng buổi sáng

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lời chào có thể là chính thức hoặc thân mật, tùy thuộc vào tình huống.

Quy tắc vàng

Lời chào chính thức

Trong các tình huống chuyên nghiệp, sử dụng lời chào chính thức như 'Good morning' hoặc 'Hello'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'greet' có nghĩa là 'chào' hoặc 'chào mừng', với hậu tố '-ing' để chỉ hành động.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'greeting' thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để biểu thị sự chào mừng hoặc chào hỏi.

Phân tích từ

greet
chào
root
+
-ing
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt