grin and bear it

/ɡrɪn ænd bɛər ɪt/◆thành ngữ
chịu đựng và cười

Even though the job was tough, she decided to grin and bear it.

Dù công việc khó khăn, cô ấy quyết định chịu đựng và cười.


◆ Nghĩa thực sự
Chịu đựng một tình huống khó khăn hoặc không thoải mái mà không phàn nàn, thường với một thái độ vui vẻ hoặc kiên nhẫn.
Nghĩa đen
Cười và chịu đựng điều đó
Phân tích nghĩa đen
grincười+andvà+bearchịu đựng+itđiều đó
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người cười trong khi chịu đựng một điều khó chịu, thể hiện sự kiên nhẫn và chấp nhận.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp dài và chán nản, bạn có thể nói: 'I’m just going to grin and bear it.' để thể hiện bạn sẽ chịu đựng và không phàn nàn.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh một phần văn hóa Tây phương về việc giữ vững thái độ tích cực và kiên nhẫn trong các tình huống khó khăn.
thông thường

Chịu đựng một tình huống khó khăn hoặc không thoải mái mà không phàn nàn, thường với một thái độ vui vẻ hoặc kiên nhẫn.

The long flight was uncomfortable, but I just had to grin and bear it.

Chuyến bay dài không thoải mái, nhưng tôi chỉ có thể chịu đựng và cười.

He didn’t like the food, but he grinned and bore it to be polite.

Anh ấy không thích món ăn, nhưng anh ấy chịu đựng và cười để tỏ ra lịch sự.

Thường dùng khi muốn thể hiện sự kiên nhẫn hoặc chấp nhận một tình huống không thể thay đổi.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bite the bulletthành ngữ
Chấp nhận một điều khó chịu hoặc đau đớn
keep a stiff upper lipthành ngữ
Giấu đi sự lo lắng hoặc đau khổ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Thành ngữ này thường dùng khi muốn thể hiện sự lịch sự hoặc kiên nhẫn trong các tình huống không thoải mái.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Thành ngữ này thường mang tính thông tục và không phù hợp trong các văn bản chính thức hoặc nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc cười (grin) để che giấu sự khó chịu trong khi chịu đựng (bear) một tình huống khó khăn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống xã hội hoặc công việc để thể hiện sự kiên nhẫn hoặc chấp nhận một điều không thể thay đổi.

Phân tích từ

grin
cười
root
+
and
và
conjunction
+
bear
chịu đựng
root
+
it
điều đó
pronoun
Từ Điển Anh Việt