grin and bear it
chịu đựng và cườiEven though the job was tough, she decided to grin and bear it.
Dù công việc khó khăn, cô ấy quyết định chịu đựng và cười.
Chịu đựng một tình huống khó khăn hoặc không thoải mái mà không phàn nàn, thường với một thái độ vui vẻ hoặc kiên nhẫn.
The long flight was uncomfortable, but I just had to grin and bear it.
Chuyến bay dài không thoải mái, nhưng tôi chỉ có thể chịu đựng và cười.
He didn’t like the food, but he grinned and bore it to be polite.
Anh ấy không thích món ăn, nhưng anh ấy chịu đựng và cười để tỏ ra lịch sự.
Thường dùng khi muốn thể hiện sự kiên nhẫn hoặc chấp nhận một tình huống không thể thay đổi.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Thành ngữ này thường dùng khi muốn thể hiện sự lịch sự hoặc kiên nhẫn trong các tình huống không thoải mái.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc
Thành ngữ này thường mang tính thông tục và không phù hợp trong các văn bản chính thức hoặc nghiêm túc.
Nguồn gốc từ
Thành ngữ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc cười (grin) để che giấu sự khó chịu trong khi chịu đựng (bear) một tình huống khó khăn.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống xã hội hoặc công việc để thể hiện sự kiên nhẫn hoặc chấp nhận một điều không thể thay đổi.