grab
nhặt lấy, bắt giữShe grabbed her keys and ran out the door.
Cô ấy nhặt lấy chìa khóa và chạy ra ngoài.
nhặt lấy, bắt giữ một vật bằng tay hoặc bằng cách nhanh chóng
He grabbed the last piece of pizza.
Anh ấy nhặt lấy miếng pizza cuối cùng.
Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhanh chóng hoặc sự quyết liệt.
bắt giữ, bắt giữ một người hoặc vật
The police grabbed the suspect.
Cảnh sát bắt giữ nghi can.
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự bắt giữ nhanh chóng hoặc bất ngờ.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'grab' trong các tình huống hàng ngày
Từ này thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhanh chóng hoặc sự quyết liệt trong việc nhặt lấy hoặc bắt giữ một vật.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'grab' và 'take'
'Grab' thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhanh chóng hoặc sự quyết liệt, còn 'take' dùng trong các tình huống thông thường hơn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'nhặt lấy' hoặc 'bắt giữ'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong các tình huống hàng ngày, đặc biệt là khi muốn nhấn mạnh sự nhanh chóng hoặc sự quyết liệt.