Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. catch

catch

/kætʃ/
bắt

She tried to catch the ball.

Cô ấy cố gắng bắt quả bóng.


thông thường

Bắt giữ hoặc nắm giữ một vật đang di chuyển.

He caught the fish with his bare hands.

Anh ta bắt được con cá bằng tay trần.

Thường dùng với các động từ như 'throw', 'toss', hoặc 'drop'.

Y học
thông thường

Bắt được một bệnh hoặc cảm nhiễm.

She caught a cold from her friend.

Cô ấy bị lây bệnh cảm cúm từ bạn của mình.

Dùng để chỉ việc lây nhiễm bệnh từ người khác.

thông thường

Hiểu hoặc nhận ra một ý nghĩa hoặc thông điệp.

Did you catch what he said?

Bạn đã hiểu anh ấy nói gì không?

Dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hoặc truyền thông.

thông thường

Được bắt gặp hoặc phát hiện trong một tình huống nhất định.

The thief was caught by the police.

Kẻ trộm đã bị cảnh sát bắt giữ.

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc an ninh.

Cụm từ kết hợp

catch upbắt kịpcatch onphổ biếncatch sight ofnhìn thấy

Từ đồng nghĩa

grabseizesnatchapprehendunderstand

Từ trái nghĩa

missreleaseignore

Cụm từ liên quan

catch upđộng từ cụm
bắt kịp
catch onđộng từ cụm
phổ biến
catch sight ofcụm từ
nhìn thấy

Mẹo hay

Sử dụng 'catch' trong ngữ cảnh thể thao

Trong thể thao, 'catch' thường dùng để chỉ việc bắt bóng hoặc vật di động, ví dụ: 'catch the ball'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'catch' với các động từ liên quan

'Catch' thường đi kèm với các động từ như 'throw', 'toss', hoặc 'drop', ví dụ: 'He threw the ball and I caught it.'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'cæccan', có nghĩa là 'bắt giữ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'catch' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'bắt' nhưng có thể có nhiều nghĩa khác tùy theo tình huống.

Phân tích từ

catch
bắt giữ
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。