Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. go into retreat

go into retreat

/ɡoʊ ɪn.tuː ɹɪˈtriːt/
rút lui, lui về một nơi yên tĩnh để nghỉ ngơi hoặc suy ngẫm

After the stressful project, she decided to go into retreat for a week.

Sau dự án căng thẳng, cô ấy quyết định rút lui vào một nơi yên tĩnh trong một tuần.


thông thường

Rút lui về một nơi yên tĩnh để nghỉ ngơi, suy ngẫm hoặc tránh xa sự xao nhãng.

The monk went into retreat to meditate and find inner peace.

Thầy tu lui về một nơi yên tĩnh để thiền và tìm kiếm sự bình an trong tâm hồn.

Thường được sử dụng để mô tả việc tạm thời rời xa cuộc sống bận rộn để nghỉ ngơi hoặc suy ngẫm.

Cụm từ kết hợp

go into retreat for a weekrút lui vào một nơi yên tĩnh trong một tuầngo into retreat to meditatelui về một nơi yên tĩnh để thiền

Từ đồng nghĩa

withdrawretireseclude oneself

Từ trái nghĩa

engageparticipatesocialize

Cụm từ liên quan

go into seclusioncụm từ
rút lui vào một nơi cô độc
take a breakcụm từ
nghỉ ngơi

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh tâm linh

Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về việc tạm thời rời xa để suy ngẫm hoặc thiền.

Nguồn gốc từ

Từ 'retreat' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'retro' (nghĩa là 'ngược lại') và 'trahere' (nghĩa là 'kéo').

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tâm linh, tâm lý hoặc khi cần tạm thời tách biệt với cuộc sống bận rộn.

Phân tích từ

go
đi
root
+
into
vào
preposition
+
retreat
nơi yên tĩnh, nơi lui về
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。