Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. generous

generous

/ˈdʒɛnərəs/
hào phóng

She was generous with her time and resources.

Cô ấy rất hào phóng với thời gian và tài sản của mình.


trang trọngthông thường

Tính chất của một người sẵn sàng chia sẻ nhiều hơn bình thường, đặc biệt là về tiền bạc hoặc tài nguyên.

The generous donation helped fund the new school.

Quà tặng hào phóng đó đã giúp tài trợ cho trường học mới.

Từ này thường dùng để mô tả sự hào phóng trong việc chia sẻ tài sản hoặc thời gian.

Cụm từ kết hợp

generous donationquà tặng hào phónggenerous offersự đề nghị hào phónggenerous withhào phóng với

Từ đồng nghĩa

charitableliberalmunificentbenevolent

Từ trái nghĩa

stingyselfishtightfisted

Cụm từ liên quan

be generous withcụm từ
hào phóng với

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'generous' thường dùng để mô tả sự hào phóng trong việc chia sẻ tài sản hoặc thời gian, và có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'generosus' có nghĩa là 'quý tộc', sau này phát triển ý nghĩa về sự hào phóng.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả sự hào phóng trong việc chia sẻ tài sản hoặc thời gian. Nó có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.

Phân tích từ

gener-
quý tộc, xuất chúng
root
+
-ous
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。