Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. frequency

frequency

/ˈfriːkwənsi/

「frequency」在Vietnamese中是什麼意思?

tần suất

The frequency of earthquakes in this region is increasing.

Tần suất xảy ra của động đất ở khu vực này đang tăng lên.


如何正确使用「frequency」:Vietnamese中的定义与例句

chung

Số lần một sự kiện xảy ra trong một khoảng thời gian nhất định.

She checks her phone with high frequency.

Cô ấy thường xuyên kiểm tra điện thoại của mình.

Thường dùng để mô tả sự thường xuyên của một hành động hoặc sự kiện.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong vật lý, số lần dao động của một sóng trong một giây.

The frequency of this radio wave is 100 MHz.

Tần số của sóng vô tuyến này là 100 MHz.

Đơn vị đo là hertz (Hz).

Cụm từ kết hợp

high frequencytần suất caolow frequencytần suất thấpradio frequencytần số vô tuyến

Từ đồng nghĩa

occurrencerateincidence

Từ trái nghĩa

rarityinfrequency

Cụm từ liên quan

high-frequency tradingcụm từ
giao dịch với tần suất cao
frequency modulationcụm từ
điều chế tần số

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý phân biệt giữa 'tần suất' (sự thường xuyên) và 'tần số' (vật lý).

Quy tắc vàng

Đơn vị đo

Tần số trong vật lý đo bằng hertz (Hz).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'frequency' bắt nguồn từ tiếng Latin 'frequentia', có nghĩa là 'sự thường xuyên'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'tần suất' thường dùng để mô tả sự thường xuyên của một sự kiện, trong khi 'tần số' dùng trong vật lý để chỉ số lần dao động của sóng.

Phân tích từ

frequent
thường xuyên
root
+
-ency
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。