Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. freshman

freshman

/ˈfrɛʃmən/

「freshman」在Vietnamese中是什麼意思?

sinh viên năm nhất

She is a freshman at Harvard University.

Cô ấy là sinh viên năm nhất tại Đại học Harvard.


如何正确使用「freshman」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

sinh viên năm nhất đại học

The freshman orientation program helps new students adjust to college life.

Chương trình định hướng dành cho sinh viên năm nhất giúp các tân sinh viên thích nghi với cuộc sống đại học.

As a freshman, he struggled with time management but improved over the year.

Là sinh viên năm nhất, anh ấy gặp khó khăn trong việc quản lý thời gian nhưng đã cải thiện dần trong năm.

Thường dùng trong bối cảnh giáo dục đại học. Ở Việt Nam, thuật ngữ này phổ biến trong các trường quốc tế hoặc chương trình đào tạo bằng tiếng Anh.

Kinh doanh
trang trọng

người mới vào nghề; người mới gia nhập tổ chức

The company's freshman training program lasts for three months.

Chương trình đào tạo nhân viên mới của công ty kéo dài ba tháng.

Dùng trong môi trường công sở hoặc tổ chức để chỉ nhân viên mới có ít kinh nghiệm.

Cụm từ kết hợp

freshman yearnăm nhất đại họcfreshman orientationbuổi định hướng dành cho sinh viên năm nhấtfreshman dormký túc xá dành cho sinh viên năm nhất

Từ đồng nghĩa

first-year studentnewbiebeginner

Từ trái nghĩa

seniorgraduateveteran

Mẹo hay

Phân biệt 'freshman' và 'sophomore'

'Freshman' chỉ sinh viên năm nhất, trong khi 'sophomore' là sinh viên năm hai. Ở Việt Nam, hệ thống giáo dục đại học không phân chia rõ ràng như vậy, nên cần chú thích khi sử dụng thuật ngữ này trong giao tiếp quốc tế.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'freshman' trong ngữ cảnh giáo dục

Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong môi trường đại học hoặc tổ chức. Tránh dùng trong ngữ cảnh phổ thông không liên quan đến giáo dục hay công việc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'fresh' (mới mẻ, chưa có kinh nghiệm) và 'man' (người). Thuật ngữ xuất hiện vào thế kỷ 16 trong bối cảnh giáo dục đại học Anh-Mỹ để chỉ sinh viên năm nhất.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'freshman' thường được dịch trực tiếp là 'sinh viên năm nhất' khi nói về đại học. Tránh nhầm lẫn với 'tân sinh viên' (new student) vì 'freshman' chỉ áp dụng cho năm đầu tiên. Trong môi trường không giáo dục, có thể dùng 'người mới vào nghề' hoặc 'người mới gia nhập'.

Phân tích từ

fresh
mới mẻ, chưa có kinh nghiệm
adjective
+
man
người
noun
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。