Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. incidence

incidence

/ˈɪnsɪdəns/
sự xảy ra

The incidence of flu has increased this winter.

Sự xảy ra của bệnh cúm đã tăng cao mùa đông này.


trang trọng

Số lần hoặc tần suất mà một sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra trong một nhóm hoặc khu vực nhất định trong một khoảng thời gian nhất định.

The incidence of heart disease is higher in urban areas.

Sự xảy ra của bệnh tim mạch cao hơn ở khu vực đô thị.

Thường được sử dụng trong y học, thống kê và nghiên cứu khoa học.

Y học
chuyên ngành

Tần suất hoặc mức độ phổ biến của một hiện tượng, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế.

The incidence of diabetes has been rising globally.

Tần suất mắc bệnh tiểu đường đã tăng lên trên toàn cầu.

Trong y học, thuật ngữ này thường liên quan đến số ca bệnh mới trong một thời gian nhất định.

Cụm từ kết hợp

incidence ratetỷ lệ xảy rahigh incidencetần suất caolow incidencetần suất thấp

Từ đồng nghĩa

occurrencefrequencyprevalence

Từ trái nghĩa

absencerarity

Cụm từ liên quan

incidence of crimecụm từ
tần suất xảy ra tội phạm
incidence of errorcụm từ
tần suất xảy ra lỗi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'incidence' thường liên quan đến tần suất hoặc mức độ phổ biến, không phải là sự kiện duy nhất.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'incidentia', có nghĩa là 'sự xảy ra'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'incidence' thường được sử dụng để chỉ tần suất hoặc mức độ phổ biến của một sự kiện, đặc biệt trong lĩnh vực y tế và thống kê.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。