Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. filth

filth

/fɪlθ/
bẩn thỉu

The streets were covered in filth after the storm.

Các con đường bị phủ đầy bẩn thỉu sau cơn bão.


thông thường

Vật chất bẩn thỉu, ô uế, hoặc điều gì đó không sạch sẽ.

The children played in the filth, unaware of the dangers.

Các em bé chơi trong bẩn thỉu mà không biết đến những nguy hiểm.

Thường dùng để mô tả điều gì đó rất bẩn hoặc không sạch sẽ.

thông thường

Điều gì đó xấu xí, không thể chấp nhận được.

The movie was pure filth, with no redeeming qualities.

Bộ phim đó là hoàn toàn bẩn thỉu, không có gì đáng giá.

Dùng để chỉ điều gì đó xấu xí hoặc không có giá trị.

Cụm từ kết hợp

filth and squalorbẩn thỉu và bẩn thỉua pile of filthmột đống bẩn thỉu

Từ đồng nghĩa

dirtgrimesqualorgrubbinessfoulness

Từ trái nghĩa

cleanlinesspuritysanitationhygiene

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'filth' thường dùng để mô tả điều gì đó rất bẩn hoặc không sạch sẽ, hoặc để chỉ điều gì đó xấu xí.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'filthe', có nghĩa là 'bẩn thỉu'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả điều gì đó rất bẩn hoặc không sạch sẽ, hoặc để chỉ điều gì đó xấu xí.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。