Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. finally

finally

/ˈfaɪnəli/
cuối cùng

After months of waiting, we finally got the approval.

Sau nhiều tháng chờ đợi, chúng tôi cuối cùng đã được chấp thuận.


thông thường

Sau một thời gian chờ đợi hoặc cố gắng, cuối cùng xảy ra hoặc được hoàn thành.

I finally finished my homework after staying up all night.

Tôi cuối cùng đã hoàn thành bài tập nhà sau khi ngủ trưa suốt đêm.

She finally decided to take a break after working nonstop.

Cô ấy cuối cùng đã quyết định nghỉ ngơi sau khi làm việc liên tục.

Thường được sử dụng để diễn tả sự thoải mái hoặc giải phóng sau một thời gian căng thẳng hoặc chờ đợi.

Cụm từ kết hợp

finally getcuối cùng đượcfinally understandcuối cùng hiểufinally arrivecuối cùng đến

Từ đồng nghĩa

at lasteventuallyultimately

Từ trái nghĩa

immediatelyinstantlyright away

Cụm từ liên quan

at lastcụm từ
cuối cùng
eventuallycụm từ
cuối cùng

Mẹo hay

Sử dụng 'finally' để diễn tả sự thoải mái

Thường được sử dụng để diễn tả sự thoải mái hoặc giải phóng sau một thời gian căng thẳng hoặc chờ đợi.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'finally' để diễn tả sự hoàn thành

Thường được sử dụng để diễn tả sự hoàn thành hoặc kết thúc một quá trình dài hoặc khó khăn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'final' (cuối cùng) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để diễn tả sự hoàn thành hoặc kết thúc một quá trình dài hoặc khó khăn.

Phân tích từ

final
cuối cùng
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。