Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sanitation

sanitation

/ˌsænɪˈteɪʃn/

「sanitation」在Vietnamese中是什麼意思?

vệ sinh

Proper sanitation is essential for public health.

Vệ sinh thích hợp là điều cần thiết cho sức khỏe cộng đồng.


如何正确使用「sanitation」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Quá trình hoặc các biện pháp để giữ cho môi trường sạch sẽ và không có bệnh tật, đặc biệt là liên quan đến nước sạch và xử lý nước thải.

The government invested in improving sanitation infrastructure.

Chính phủ đã đầu tư vào cải thiện cơ sở hạ tầng về vệ sinh.

Thường liên quan đến hệ thống nước sạch, vệ sinh cá nhân và công cộng.

Cụm từ kết hợp

public sanitationvệ sinh công cộngpersonal sanitationvệ sinh cá nhânsanitation facilitiescơ sở vệ sinh

Từ đồng nghĩa

hygienecleanlinesssterilization

Từ trái nghĩa

filthcontaminationpollution

Cụm từ liên quan

sanitation systemcụm từ
hệ thống vệ sinh
sanitation workercụm từ
người lao động vệ sinh

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nhầm lẫn với 'sanitary' (liên quan đến vệ sinh) hoặc 'sanitize' (tẩy trùng).

Quy tắc vàng

Vệ sinh là nền tảng

Vệ sinh là yếu tố cơ bản để ngăn ngừa bệnh tật và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'sanitas' (sức khỏe) + hậu tố '-ation' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế công cộng và phát triển bền vững.

Phân tích từ

san
sức khỏe
root
+
-ation
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。