Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. feminist

feminist

/ˈfɛmənɪst/
người theo chủ nghĩa nữ quyền

She identifies as a feminist.

Cô ấy tự nhận mình là người theo chủ nghĩa nữ quyền.


trang trọng

người ủng hộ quyền bình đẳng giữa nam và nữ về chính trị, kinh tế, xã hội

The feminist movement advocates for equal pay for women.

Phong trào nữ quyền vận động cho mức lương bình đẳng cho phụ nữ.

Thuật ngữ này có thể mang sắc thái tích cực (ủng hộ bình đẳng) hoặc tiêu cực (chỉ trích) tùy ngữ cảnh.

trang trọng

liên quan đến nữ quyền (thuộc tính)

She wrote a feminist novel exploring women's struggles.

Cô ấy viết một tiểu thuyết nữ quyền khám phá những khó khăn của phụ nữ.

Cụm từ kết hợp

feminist movementphong trào nữ quyềnfeminist theorylý thuyết nữ quyềnfeminist perspectivegóc nhìn nữ quyền

Từ đồng nghĩa

equal rights advocatewomen's rights activist

Từ trái nghĩa

sexistmisogynist

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Tại Việt Nam, thuật ngữ 'người theo chủ nghĩa nữ quyền' thường được dùng trung lập, trong khi 'đấu tranh nữ quyền' có thể mang sắc thái tích cực. Tránh dùng 'nữ quyền' để chỉ hành động ưu tiên phụ nữ vượt quá quyền lợi hợp lý.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'feminist' và 'sexist'

'Feminist' ủng hộ bình đẳng giới, trong khi 'sexist' thể hiện sự phân biệt giới tính. Ví dụ: 'Cô ấy là feminist' (ủng hộ bình đẳng) khác hoàn toàn với 'Cô ấy là sexist' (phân biệt giới tính).

Nguồn gốc từ

Từ 'feminist' bắt nguồn từ tiếng Latin 'femina' (phụ nữ) + hậu tố '-ist' (người theo chủ nghĩa). Thuật ngữ này xuất hiện vào thế kỷ 19 trong bối cảnh đấu tranh cho quyền bầu cử của phụ nữ.

Ghi chú sử dụng

Tại Việt Nam, khái niệm 'nữ quyền' thường được hiểu là quyền lợi của phụ nữ, nhưng đôi khi bị hiểu nhầm là 'ưu tiên phụ nữ' thay vì 'bình đẳng'. Cần phân biệt giữa 'feminist' (ủng hộ bình đẳng) và 'misandrist' (ghét đàn ông).

Phân tích từ

femin-
liên quan đến phụ nữ
root
+
-ist
người theo chủ nghĩa
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。