Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. festive

festive

/ˈfɛstɪv/
vui tươi, rộn rã

The streets were decorated with colorful lights for the festive season.

Các con đường được trang trí với những đèn sáng màu sắc cho mùa lễ hội.


thông thường

Có tính chất vui tươi, rộn rã, thường liên quan đến các sự kiện lễ hội, tết, hoặc các dịp đặc biệt.

The family gathered for a festive dinner on Christmas Eve.

Gia đình họp lại để ăn tối vui tươi vào đêm Giỗ Noê.

The city was filled with festive decorations during the Lunar New Year.

Thành phố được trang trí vui tươi trong dịp Tết Nguyên Đán.

Thường dùng để mô tả không khí vui vẻ và rộn rã trong các dịp lễ hội.

Cụm từ kết hợp

festive seasonmùa lễ hộifestive decorationstrang trí lễ hộifestive atmospherekhông khí vui tươi

Từ đồng nghĩa

celebratoryjoyfulcheerfuljubilant

Từ trái nghĩa

sombergloomydepressing

Cụm từ liên quan

festive spiritcụm từ
khí thế vui tươi
festive cheercụm từ
khí vui tươi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'festive' thường dùng để mô tả không khí vui tươi trong các dịp lễ hội, không dùng để mô tả các sự kiện thường ngày.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'festive' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'festivus', có nghĩa là 'vui tươi, rộn rã'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả các sự kiện hoặc không khí vui vẻ trong các dịp lễ hội, tết, hoặc các dịp đặc biệt.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。