feeling under the weather
cảm thấy không khỏeI'm not going to work today because I'm feeling under the weather.
Hôm nay tôi không đi làm vì cảm thấy không khỏe.
cảm thấy không khỏe, không khỏe trong người
She called in sick because she was feeling under the weather.
Cô ấy gọi điện báo ốm vì cảm thấy không khỏe.
He stayed home from school, feeling under the weather with a slight fever.
Anh ấy ở nhà không đi học vì cảm thấy không khỏe, hơi sốt.
Thường dùng để diễn tả tình trạng sức khỏe không tốt nhưng mức độ nhẹ, không nghiêm trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng tự nhiên trong giao tiếp
Cụm từ này rất phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp. Thay vì nói 'I'm sick', bạn có thể dùng 'I'm feeling under the weather' để nghe tự nhiên hơn trong hầu hết các tình huống không trang trọng.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh y tế chuyên nghiệp
Trong bối cảnh chuyên môn như khám bệnh hoặc viết báo cáo y tế, hãy sử dụng các thuật ngữ chính xác như 'unwell', 'ill', 'suffering from symptoms' thay vì idiom này.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc chính xác không rõ ràng, nhưng cụm từ này xuất hiện vào thế kỷ 18-19 trong tiếng Anh. Có giả thuyết cho rằng 'weather' ở đây ám chỉ tình trạng sức khỏe (tương tự như 'thời tiết' trong tiếng Việt đôi khi dùng để nói về tâm trạng).
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này mang sắc thái thân mật, không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn y tế. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.