Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. female

female

/ˈfiːmeɪl/
nữ

She is a female doctor.

Cô ấy là một bác sĩ nữ.


trang trọngthông thường

Thuộc về giới nữ hoặc có tính chất của nữ giới.

The company has a female CEO.

Công ty có một nữ giám đốc điều hành.

Female athletes often face unique challenges.

Các vận động viên nữ thường phải đối mặt với những thách thức đặc biệt.

Từ này thường dùng để mô tả giới tính hoặc tính chất của nữ giới.

Cụm từ kết hợp

female doctorbác sĩ nữfemale athletevận động viên nữfemale empowermentsức mạnh của phụ nữ

Từ đồng nghĩa

womanwomanlyfeminine

Từ trái nghĩa

malemasculine

Cụm từ liên quan

female empowermentcụm từ
sức mạnh của phụ nữ
female athletecụm từ
vận động viên nữ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'female' thường dùng để mô tả giới tính sinh học, trong khi 'woman' thường dùng để mô tả một người phụ nữ cụ thể.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'female' và 'woman'

'Female' thường dùng để mô tả giới tính sinh học, trong khi 'woman' thường dùng để mô tả một người phụ nữ cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'femina' có nghĩa là 'phụ nữ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'female' thường dùng để mô tả giới tính sinh học hoặc tính chất của nữ giới. Trong tiếng Việt, từ 'nữ' thường được sử dụng để mô tả giới tính hoặc tính chất của nữ giới.

Phân tích từ

fem
phụ nữ
root
+
-ale
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。