Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. far from it

far from it

/fɑːr frɒm ɪt/◆thành ngữ
hoàn toàn không phải vậy

A: Do you think this project will fail? B: Far from it! It's going better than expected.

A: Cậu nghĩ dự án này sẽ thất bại? B: Hoàn toàn không phải vậy! Nó đang tiến triển tốt hơn mong đợi.


◆ Nghĩa thực sự
Diễn đạt sự phản bác mạnh mẽ, nhấn mạnh rằng điều vừa nói hoàn toàn trái ngược với suy nghĩ hoặc giả định trước đó của người nghe.
¶ Nghĩa đen
ở xa khỏi nó
Phân tích nghĩa đen
farxa+fromtừ+itnó
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một vật thể ở xa khỏi một điểm tham chiếu, ám chỉ sự khác biệt hoàn toàn giữa hai điều.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc trò chuyện, khi ai đó nói 'Dự án này sẽ thất bại', người nghe có thể trả lời 'Far from it! Nó đang tiến triển tốt hơn mong đợi.'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Anh và người Mỹ, đặc biệt trong các tình huống xã hội không trang trọng. Nó không có nguồn gốc từ văn hóa phương Đông, nhưng được sử dụng rộng rãi nhờ sự phổ biến của tiếng Anh trong giao tiếp quốc tế.
thông thường

Dùng để nhấn mạnh rằng điều vừa được nói đến hoàn toàn trái ngược với suy nghĩ hoặc giả định trước đó.

I'm not tired at all. Far from it—I feel full of energy!

Tôi không hề mệt chút nào. Hoàn toàn không phải vậy—tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng!

This isn't a small problem. Far from it, it could lead to a crisis.

Đây không phải là vấn đề nhỏ. Hoàn toàn không phải vậy, nó có thể dẫn đến khủng hoảng.

Thường dùng trong hội thoại hàng ngày hoặc văn bản không trang trọng. Không sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hay học thuật.

Cụm từ kết hợp

far from perfectcòn lâu mới hoàn hảofar from finishedcòn lâu mới xong

Từ đồng nghĩa

not at allby no meanson the contrary

Từ trái nghĩa

exactlyprecisely

Cụm từ liên quan

on the contrarythành ngữ
trái lại
quite the oppositecụm từ
hoàn toàn ngược lại

Mẹo hay

Phân biệt 'far from it' và 'not at all'

'Far from it' thường nhấn mạnh sự đối lập mạnh mẽ hơn 'not at all'. Ví dụ: 'I'm not hungry' (Tôi không đói) → 'Not at all' (Không hề) hoặc 'Far from it' (Hoàn toàn không phải vậy—tôi đang thèm ăn!).

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 'far from it'

Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng điều được nói đến hoàn toàn trái ngược với những gì người khác nghĩ. Không dùng để phủ định một cách đơn thuần.

Nguồn gốc từ

Cụm từ xuất hiện từ thế kỷ 17, ban đầu mang nghĩa đen 'ở xa khỏi nó', sau đó phát triển thành nghĩa bóng như hiện nay. 'Far from' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'feor fram' (xa khỏi), trong khi 'it' là đại từ chỉ vật/thứ được đề cập trước đó.

Ghi chú sử dụng

Không sử dụng 'far from it' ở đầu câu trừ khi muốn nhấn mạnh sự đối lập. Thường đứng sau câu phủ định hoặc câu hỏi để phản bác lại suy nghĩ ban đầu.

Phân tích từ

far
xa, không gần
adverb
+
from
từ
preposition
+
it
nó (thứ được đề cập trước đó)
pronoun
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。