Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. far

far

/fɑːr/
xa

The mountain is far from here.

Ngọn núi xa từ đây.


trang trọng

Xa về khoảng cách hoặc thời gian.

She lives far away from her family.

Cô ấy sống xa gia đình mình.

Thường dùng để chỉ khoảng cách lớn hoặc thời gian dài.

thông thường

Xa về quan điểm hoặc mối quan hệ.

We are far apart in our opinions.

Chúng ta xa nhau về quan điểm.

Dùng để chỉ sự khác biệt lớn trong quan điểm hoặc mối quan hệ.

Cụm từ kết hợp

far awayxa xôifar fromxa khỏifar offxa xôi

Từ đồng nghĩa

distantremotefar-off

Từ trái nghĩa

nearclosenearby

Cụm từ liên quan

go farcụm từ
đạt được thành công lớn
far and widecụm từ
khắp nơi

Mẹo hay

Sử dụng 'far' với 'from'

Khi dùng 'far' để chỉ khoảng cách, thường kết hợp với 'from' để chỉ điểm xuất phát.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'far' với 'away'

Khi dùng 'far' để chỉ khoảng cách lớn, có thể kết hợp với 'away' để nhấn mạnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'feor', có nghĩa là 'xa'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'far' thường dùng để chỉ khoảng cách lớn hoặc thời gian dài. Nó cũng có thể dùng để chỉ sự khác biệt lớn trong quan điểm hoặc mối quan hệ.

Phân tích từ

far
xa
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。