farm
trang trạiMy grandfather owns a farm in the countryside.
Ông cố của tôi sở hữu một trang trại ở nông thôn.
trang trọng
Một khu vực đất được sử dụng để trồng trọt hoặc nuôi vật nuôi.
The farm produces corn, wheat, and dairy products.
Trang trại sản xuất ngô, lúa mì và các sản phẩm sữa.
Trong tiếng Anh, từ 'farm' thường được sử dụng để chỉ các hoạt động nông nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'farm' thường được sử dụng để chỉ các hoạt động nông nghiệp, bao gồm cả trồng trọt và chăn nuôi.
Nguồn gốc từ
Từ 'farm' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'feorm', có nghĩa là 'sản phẩm nông nghiệp' hoặc 'công việc nông nghiệp'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'farm' thường được sử dụng để chỉ các hoạt động nông nghiệp, bao gồm cả trồng trọt và chăn nuôi.
Từ Điển Anh Việt