Looking up...
The company reduced its travel expenses to save money.
Công ty đã giảm chi phí đi lại để tiết kiệm tiền.
Số tiền phải trả cho một dịch vụ hoặc sản phẩm, thường liên quan đến việc kinh doanh hoặc chi tiêu cá nhân.
Business expenses include office supplies and travel costs.
Chi phí kinh doanh bao gồm vật tư văn phòng và chi phí đi lại.
Trong tài chính, 'expense' thường được ghi vào tài khoản chi để theo dõi chi tiêu.
Một khoản chi tiêu cần thiết hoặc không thể tránh khỏi.
Rent and groceries are my biggest monthly expenses.
Tiền thuê nhà và mua sắm là những khoản chi tiêu hàng tháng lớn nhất của tôi.
Trong cuộc sống hàng ngày, 'expense' thường được dùng để chỉ những khoản chi tiêu thường xuyên.
Trong tài chính, 'expense' thường được dùng cho chi phí kinh doanh, còn 'cost' dùng cho chi phí sản xuất.
'Expense' thường liên quan đến chi tiêu kinh doanh, còn 'cost' liên quan đến chi phí sản xuất hoặc tạo ra sản phẩm.
Từ gốc Latin 'ex-' (ra) và 'pendere' (trả tiền), nghĩa là 'trả tiền cho'
Trong tài chính, 'expense' thường được phân biệt với 'cost' (chi phí sản xuất) và 'expenditure' (chi tiêu tổng thể).