Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. excuse me

excuse me

/ɪkˈskjuːz miː/
xin lỗi

Excuse me, could you tell me where the station is?

Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi nhà ga ở đâu không?


trang trọng

Lời nói dùng để xin lỗi khi vô tình làm phiền hoặc thu hút sự chú ý của người khác.

Excuse me, is this seat taken?

Xin lỗi, chỗ này có ai ngồi chưa?

Excuse me, I didn’t mean to bump into you.

Xin lỗi, tôi không cố ý va vào bạn.

Thường dùng trong tình huống lịch sự khi muốn nhờ giúp đỡ hoặc xin phép. Không mang nghĩa xin lỗi sâu sắc như 'sorry'.

trang trọng

Lời nói dùng để thu hút sự chú ý của ai đó (thường trong tình huống trang trọng).

Excuse me, sir, could you sign this document?

Xin lỗi, thưa ngài, ngài có thể ký vào tài liệu này không?

Không mang nghĩa xin lỗi mà chỉ để bắt đầu cuộc trò chuyện.

Cụm từ kết hợp

excuse me for interruptingxin lỗi vì đã ngắt lờiexcuse me a momentxin lỗi, xin chờ một lát

Từ đồng nghĩa

pardon mesorry

Cụm từ liên quan

pardon mecụm từ
Lời xin lỗi trang trọng hơn, dùng khi nghe không rõ hoặc làm phiền người khác.
sorryword
Lời xin lỗi trực tiếp hơn, dùng khi nhận trách nhiệm về lỗi lầm.

Mẹo hay

Phân biệt 'excuse me' và 'sorry'

'Excuse me' dùng khi muốn nhờ vả hoặc xin lỗi vì sơ suất nhẹ. 'Sorry' dùng khi nhận trách nhiệm về lỗi lầm hoặc xin lỗi chân thành.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'excuse me'?

Dùng khi muốn thu hút sự chú ý (ví dụ: gọi taxi), xin phép (ví dụ: đi qua), hoặc xin lỗi vì sơ suất nhẹ (ví dụ: va vào ai đó).

Nguồn gốc từ

Từ 'excuse' (xin lỗi) + 'me' (tôi). 'Excuse' xuất phát từ tiếng Latin 'excusare' (giải thoát khỏi trách nhiệm), kết hợp với đại từ 'me' (tôi).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh lịch sự, đặc biệt khi muốn nhờ vả, xin phép hoặc xin lỗi vì sơ suất. Không dùng trong tình huống giận dữ hay xin lỗi sâu sắc.

Phân tích từ

excuse
xin lỗi
root
+
me
tôi
pronoun
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。