Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. exclusively

exclusively

/ɪkˈskluːsɪvli/
chỉ, duy nhất

This product is sold exclusively online.

Sản phẩm này chỉ bán trên mạng.


trang trọng

Chỉ, duy nhất, không có gì khác

She works exclusively with high-profile clients.

Cô ấy chỉ làm việc với những khách hàng danh tiếng.

Thường dùng để nhấn mạnh sự độc quyền hoặc sự chuyên biệt hóa.

Cụm từ kết hợp

exclusively forchỉ dành choexclusively bychỉ bởiexclusively withchỉ với

Từ đồng nghĩa

solelyonlyuniquely

Từ trái nghĩa

inclusivelygenerallypublicly

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'exclusively' với 'inclusively' (bao gồm).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'exclusive' (độc quyền) + hậu tố '-ly' (tính từ → trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự hạn chế hoặc sự chuyên biệt hóa trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nhất định.

Phân tích từ

exclusive
độc quyền, chỉ
root
+
-ly
tạo thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。