Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. exactly like

exactly like

/ɪɡˈzæktli laɪk/
giống hệt

She looks exactly like her mother.

Cô ấy trông giống hệt mẹ cô ấy.


thông thường

Giống hệt, hoàn toàn giống nhau về hình dạng, tính chất hoặc hành vi.

This painting is exactly like the one in the museum.

Bức tranh này giống hệt bức tranh trong bảo tàng.

His behavior was exactly like his brother's.

Hành vi của anh ấy giống hệt anh trai anh ấy.

Thường dùng để mô tả sự tương đồng hoàn toàn giữa hai đối tượng.

Cụm từ kết hợp

exactly like thisgiống hệt thế nàyexactly like thatgiống hệt thế đó

Từ đồng nghĩa

identical tothe same asjust like

Từ trái nghĩa

completely different fromunlike

Cụm từ liên quan

just likecụm từ
giống như
the same ascụm từ
giống như

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'exactly like' khi muốn nhấn mạnh sự giống nhau hoàn toàn, không chỉ tương tự.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'exactly' (hoàn toàn) và 'like' (giống).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để so sánh hai đối tượng hoặc tình huống để nhấn mạnh sự giống nhau.

Phân tích từ

exactly
hoàn toàn
adverb
+
like
giống
preposition
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。