exacerbate the situation

/ɪɡˈzæsəbeɪt ðə sɪtʃuˈeɪʃən/
làm trầm trọng thêm tình hình

The conflict exacerbated the situation, making it harder to resolve.

Xung đột đã làm trầm trọng thêm tình hình, khiến việc giải quyết trở nên khó khăn hơn.


trang trọng

Làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn, gây ra những hậu quả nghiêm trọng hơn.

His reckless behavior exacerbated the situation, leading to a complete breakdown in communication.

Hành vi bất cẩn của anh ấy đã làm trầm trọng thêm tình hình, dẫn đến sự sụp đổ hoàn toàn trong giao tiếp.

The lack of proper medical care exacerbated the patient's condition.

Sự thiếu thốn chăm sóc y tế thích hợp đã làm trầm trọng thêm tình trạng của bệnh nhân.

Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng hoặc có hậu quả nghiêm trọng.

Cụm từ kết hợp

exacerbate the problemlàm trầm trọng thêm vấn đềexacerbate the crisislàm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng

Cụm từ liên quan

aggravate the situationcụm từ
làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn
intensify the problemcụm từ
làm cho vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng hoặc có hậu quả nghiêm trọng. Hãy sử dụng nó khi muốn mô tả việc làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong các tình huống không nghiêm trọng

Cụm từ này không nên được sử dụng trong các tình huống không nghiêm trọng hoặc không có hậu quả nghiêm trọng.

Nguồn gốc từ

Từ 'exacerbate' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'exacerbare', có nghĩa là 'làm cho trở nên gay gắt, làm trầm trọng'. Cụm từ 'exacerbate the situation' được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh để mô tả việc làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo chí hoặc các tình huống nghiêm trọng. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'làm trầm trọng thêm tình hình' hoặc 'làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn'.

Phân tích từ

exacerbate
làm trầm trọng
root
+
the situation
tình hình
phrase
Từ Điển Anh Việt